in concert

in concert

The two nations acted in concert to address the environmental crisis.

Định nghĩa

Trạng từ: - Cùng nhau, phối hợp, đồng lòng: "in concert" chỉ hành động được thực hiện với một kế hoạch chung, sự hợp tác hoặc đồng thuận giữa nhiều người hoặc nhiều bên.

dụ sử dụng
  • (Hai quốc gia đã hành động phối hợp để giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu.)
  • (Các nhạc đã biểu diễn cùng nhau, tạo ra âm thanh hài hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act in concert with someone": hành động phối hợp với ai đó.

    • The police and the community acted in concert to reduce crime. (Cảnh sát cộng đồng đã hành động phối hợp để giảm tội phạm.)
  • "in concert with something": cùng với cái đó, kết hợp với cái đó.

    • The new policy was implemented in concert with economic reforms. (Chính sách mới được thực hiện kết hợp với các cải cách kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Concerted (tính từ): được phối hợp, sự đồng thuận.
    • They made a concerted effort to finish the project on time. (Họ đã nỗ lực phối hợp để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Together: cùng nhau.
    • We worked together to solve the problem. (Chúng tôi đã làm việc cùng nhau để giải quyết vấn đề.)
  • Jointly: chung, cùng nhau.
    • The two companies jointly developed the new product. (Hai công ty đã cùng nhau phát triển sản phẩm mới.)
  • Collaboratively: hợp tác.
    • The team worked collaboratively on the research. (Nhóm đã làm việc hợp tác trong nghiên cứu.)
Thành ngữ liên quan
  • In concert (with): trong sự hòa hợp, đồng thuận.
    • The dancers moved in concert with the music. (Các công di chuyển hòa hợp với âm nhạc.)